Cá - Thực phẩm vàng trong chế độ ăn hàng ngày

Cá có tác dụng như thế nào? Ăn nhiều cá có tốt không? Ăn cá mỗi ngày có tốt không? Người bệnh gout có ăn được cá không?... Và hàng ngàn câu hỏi liên quan đến cá mà bạn đang thắc mắc. Cùng tìm hiểu nhé.

Lợi ích của cá đối với sức khỏe
Lợi ích của cá đối với sức khỏe

1. Tác dụng của cá

Cá là một trong những thực phẩm lành mạnh nhất trên thế giới. Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng,chẳng hạn như protein và vitamin D. Nó cũng là một nguồn cung cấp acid béo omega-3 tuyệt vời, cực kỳ quan trọng đối với cơ thể.

Dưới đây là 11 công dụng của cá mà bạn có thể tham khảo:

1.1. Giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ

Tốt cho tim mạch
Tốt cho tim mạch

Đau tim và đột quỵ là hai nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong sớm trên thế giới. Cá được coi là một trong những thực phẩm tốt cho tim mạch nhất mà bạn nên ăn.

Trong một nghiên cứu trên hơn 40.000 nam giới Hoa Kỳ, những người thường xuyên ăn một hoặc nhiều cá mỗi tuần có nguy cơ mắc bệnh tim thấp hơn 15%.

Các nhà nghiên cứu cho rằng các loại cá béo (cá dầu) có lợi hơn cho sức khỏe tim mạch do hàm lượng acid béo omega-3 cao.

1.2. Chứa các chất dinh dưỡng quan trọng trong quá trình phát triển

  Acid béo omega-3 rất cần thiết cho sự tăng trưởng                                                                 và phát triển của não và mắt. Tuy nhiên, một số loại cá có hàm lượng thủy ngân cao, có ảnh hưởng đến các vấn đề về phát triển não bộ.

Vì vậy, phụ nữ mang thai chỉ nên ăn các loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp, chẳng hạn như cá hồi, cá mòi và không quá 340 gam mỗi tuần. Đồng thời, họ cũng nên tránh ăn cá sống hoặc nấu chưa chín bì có thể chứa vi sinh vật gây hại cho thai nhi.

1.3. Tăng cường sức khỏe não bộ

Tăng cường sức khỏe não bộ
Tăng cường sức khỏe não bộ

Chức năng của não thường bị suy giảm khi lão hóa. Trong khi suy giảm tinh thần nhẹ là bình thường, các bệnh thoái hóa thần kinh nghiêm trọng như Alzheimer có thể xảy ra.

Theo một nghiên cứu năm 2016 được công bố trên Tạp chí Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ, tiêu thụ hải sản vừa đủ có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

Nghiên cứu cho thấy những người ăn cá thường xuyên có nhiều chất xám hơn, giúp giảm thiểu sự co rút và suy thoái của não có thể dẫn đến các biến chứng về chức năng của não.

Tác dụng này là do trong cá có chứa acid béo omega-3, một chất rất cần thiết cho sức khỏe não bộ.

1.4. Ngăn ngừa và giảm các triệu chứng trầm cảm

Trầm cảm là một tình trạng tâm thần phổ biến. Bệnh được đặc trưng bởi tâm trạng suy giảm, buồn bã, giảm năng lượng, mất hứng với cuộc sống và hoạt động.

Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những người ăn cá thường xuyên ít có nguy cơ bị trầm cảm hơn. Điều này là do cá có chứa acid béo omega-3 chống lại bệnh trầm cảm và làm tăng đáng kể hiệu quả của thuốc chống trầm cảm.

1.5. Một nguồn thực phẩm giàu vitamin D

Cá rất giàu vitamin d
Cá rất giàu vitamin d

Vitamin D là chất có lợi cho sự hấp thụ canxi đối với sức khỏe và sự phát triển của xương.

Cá và các sản phẩm từ cá là một trong những thực phẩm tốt nhất cung cấp vitamin D, đặc biệt là cá béo như cá hồi và cá trích.

Một khẩu phần cá hồi nấu chín (khoảng 113 gam) cung cấp khoảng 100% lượng vitamin D. Một số loại dầu cá, chẳng hạn như dầu gan cá cũng rất giàu vitamin D.

1.6. Giảm nguy cơ mắc các bệnh tự miễn dịch

Các bệnh tự miễn dịch như bệnh tiểu đường tuýp 1 xảy ra khi hệ thống miễn dịch suy giảm suy giảm và phá hủy các mô khỏe mạnh của cơ thể.

Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Nutrition and Diabetes, ăn cá thực sự giúp ngăn ngừa các bệnh tự miễn dịch như bệnh tiểu đường tuýp 1. Theo nghiên cứu, hàm lượng vitamin D cao của cá hỗ trợ khả năng miễn dịch của cơ thể và chuyển hóa glucose.

1.7. Ngăn ngừa bệnh hen suyễn ở trẻ em

Ngăn ngừa bệnh hen suyễn ở trẻ
Ngăn ngừa bệnh hen suyễn ở trẻ

Hen suyễn là tình trạng bệnh phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính đường hô hấp. 

Các nghiên cứu cho thấy rằng ăn cá thường xuyên giúp giảm 24% nguy cơ mắc bệnh hen suyễn ở trẻ em nhưng nó không có tác dụng nổi bật đối với người lớn.

1.8. Cải thiện thị lực và sức khỏe của mắt

Cá có chứa acid béo omega-3 có lợi cho sức khỏe của mắt. Điều này là do mắt tập trung nhiều acid béo omega-3 và chúng rất cần thiết để duy trì sức khỏe của mắt.

Trong một nghiên cứu, ăn cá thường xuyên giúp giảm 42% nguy cơ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác ở phụ nữ. Vì vậy, bổ sung thực phẩm này vào chế độ ăn rất tốt để duy trì và cải thiện thị lực.

1.9. Cải thiện chất lượng giấc ngủ

Ngăn ngừa chứng rối loạn giấc ngủ
Ngăn ngừa chứng rối loạn giấc ngủ

Rối loạn giấc ngủ là tình trạng bệnh xảy ra phổ biến. Cá là thực phẩm rất tốt để cải thiện giấc ngủ.

Các nhà nghiên cứu cho rằng điều này là do trong cá có hàm lượng vitamin D cao giúp hỗ trợ giấc ngủ.

1.10. Tốt cho gan

Acid béo omega-3 trong cá rất tốt cho gan. Một nghiên cứu của Đại học Columbia cho thấy omega-3 giúp phá vỡ chất béo trung tính và acid béo trong gan, làm giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ.

1.11. Tăng sự tập trung 

Tăng cường sự tập trung
Tăng cường sự tập trung

Cá cũng có tác dụng giúp tập trung và chú ý ở thanh thiếu niên. 

Một nghiên cứu được đăng trên Tạp chí Dinh dưỡng cho thấy trẻ trong độ tuổi từ 14 đến 15 tuổi ăn cá báo thay cho các loại thịt khác có tỷ lệ cao tập trung cao hơn và có thể chú ý lâu hơn so với những trẻ ăn ít cá.

2. Những điều bạn nên biết

Hiện nay, có rất nhiều giống cá bao gồm cá nước mặn và nước ngọt. Một số loài cá lớn nhưng có nhiều loại cá rất nhỏ và tất cả các loài cá đều có màu sắc độc đáo đặc trưng cho từng loài.

Hãy cùng Cao Gắm đi tìm hiểu về một số sự thật thú vị về loài cá ngay bây giờ nhé!

2.1. Sự thật thú vị về cá

Sự thật thú vị về loài cá
Sự thật thú vị về loài cá

Bạn có thể chưa biết?

  • Hiện nay, người ta phát hiện khoảng 33.600 loài cá, điều này làm cho chúng trở thành lời đa dạng nhất trong số các động vật có đốt sống.
  • Cá được biết là loài có bộ não tương đối nhỏ so với kích thước có thể của chúng.
  • Cá thuộc loài máu lạnh, nghĩa là nhiệt độ bên trong cơ thể của chúng thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ xung quanh.
  • Mặc dù cá không có hợp âm nhưng chúng vẫn có thể giao tiếp với nhau. Chúng thực hiện điều này thông qua âm thanh, mùi hương, xung điện và chuyển động.
  • Cá có khả năng giác quan đặc biệt thông qua một hàng vảy cảm giác đặc biệt dọc theo cơ thể gọi là đường bên. Những thang cảm giác này thu nhận sóng âm tần số thấp dao động trong nước.
  • Cá có thể đổi màu tùy thuộc vào nhu cầu ngụy trang, điều kiện môi trường và thời gian trong năm. Màu sắc có thể thay đổi theo tất cả các màu, từ xanh lam và xanh lục đến hồng và đỏ.
  • Vị giác của cá có ở khắp nơi trên cơ thể.

2.2. Cá gồm những loại nào?

Dưới đây là một số giống cá nổi bật mà bạn đọc có thể theo dõi và tìm hiểu:

2.2.1. Cá hồi Alaska

Hình ảnh thịt cá hồi Alaska
Hình ảnh thịt cá hồi Alaska

Cá hồi là một lựa chọn tuyệt vời cho chế độ ăn uống bởi nó chứa hàm lượng acid béo omega-3 và vitamin cao hơn so với các loài cá khác. 

2.2.2. Cá tuyết

Loại cá trắng có vảy này là một nguồn tuyệt vời của phospho, niacin và vitamin B12. Một khẩu phần ăn khoảng 85 gam nấu chín chứa 15 đến 20 gam protein.

2.2.3. Cá trích

Một loại cá béo tương tự cá mòi, cá trích khi được hun khói đặc biệt tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, cá hun khói thường chứa nhiều natri, vì vậy, bạn chỉ nên ăn với lượng vừa phải.

2.2.4. Cá thu

Hình ảnh cá thu
Hình ảnh cá thu

Trái ngược với các loại cá có thịt trắng khác, cá thu là một loại cá nhiều dầu và giàu chất béo lành mạnh.

Cá thu vua là loại cá có hàm lượng thủy ngân cao, vì vậy, bạn hãy chọn loại cá nước mặn khác hoặc cá thu nhỏ hơn.

2.2.5. Cá rô

Một loại cá thịt trắng khác, cá rô đến từ biển hoặc nước ngọt. Chúng có thịt mềm, hương vị nhẹ nhàng rất thích hợp trong các món ăn hàng ngày.

2.2.6. Cá hồi vân

Đây thực sự là một lựa chọn an toàn hơn so với tự nhiên vì nó được nuôi để bảo vệ các chất gây ô nhiễm. 

2.2.7. Cá mòi

Cũng là một loại cá nhiều dầu, cá mòi không chỉ ngon mà còn là nguồn cung cấp chất béo omega 3, vitamin B cho cơ thể, đặc biệt cho việc phát triển trí não và thần kinh.

2.2.8. Cá ngừ

Dù tươi hay đóng hộp, cá ngừ là món khoái khẩu của nhiều người. Khi chọn cá ngừ, hãy chọn miếng bóng và có mùi tươi của đại dương.

Bạn nên hạn chế chọn cá ngừ vây vàng, cá ngừ albacore và cá ngừ ahi do hàm lượng thủy ngân cao. Thay vào đó, hãy chọn cá ngừ vằn là loài có hàm lượng thủy ngân thấp hơn.

2.3. Thành phần dinh dưỡng trong cá

Cá có chứa nhiều chất dinh dưỡng, có ưu điểm ngon miệng và dễ tiêu hóa. Cụ thể, trong các bộ phận của cá thành phần dinh dưỡng bao gồm:

2.3.1. Thịt cá

Thịt cá chứa nhiều chất dinh dưỡng tuyệt vời
Thịt cá chứa nhiều chất dinh dưỡng tuyệt vời

Các nghiên cứu chỉ ra rằng, thịt cá có chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin (vitamin A, B, D,...), enzyme, chất khoáng (như canxi, phospho, kali, kẽm, iod,...), acid béo không bão hòa và protein.

Thịt cá có thể chia thành hai loại, thịt cá trắng và thịt cá sẫm màu. Trong thịt cá sẫm màu chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và vị tanh hơn so với thịt cá trắng.

2.3.2. Não cá

Bộ phận này có chứa nhiều acid béo không bão hòa và phospho. Những chất này có lợi cho sự phát triển não của trẻ, đồng thời có tác dụng hỗ trợ chứng suy giảm trí nhớ ở người già.

Tuy nhiên, đầu cá có chứa nhiều cholesterol, do đó không nên ăn quá nhiều.

2.3.3. Mắt cá

Mắt cá có chứa nhiều vitamin B1 cũng các acid béo không bão hòa như acid docosahexaenoic và acid eicosapentaenoic.

Những chất dinh dưỡng này có thể tăng cường trí nhớ và năng lực tư duy của con người, giảm hàm lượng cholesterol.

2.3.4. Bong bóng cá

Đây là một bộ phận lý tưởng có hàm lượng chất béo thấp và protein cao. Nó được coi là thực phẩm giàu chất dinh dưỡng ngang hàng với tổ yến và vây cá mập.

Các nghiên cứu hiện nay cho thấy, bong bóng cá có chứa nhiều phân tử collagen giúp cải thiện dinh dưỡng cho các mô tế bào trong cơ thể con người và làm chậm lão hóa da.

2.3.5. Xương cá

Xương cá có chứa nhiều canxi, có tác dụng phòng và hỗ trợ điều trị bệnh loãng xương. Do đó, bổ sung xương cá vào chế độ ăn của trẻ là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ.

2.3.6. Da cá

Da cá có chứa nhiều khoáng chất, protein, acid béo không bão hòa, choline, lecithin và canxi. Nó giúp tăng cường trí nhớ, bảo vệ gan, thúc đẩy sự phát triển của não và phòng ngừa các bệnh về tim mạch. 

3. Tác dụng không mong muốn của cá

Mặc dù cá rất tốt đối với sức khỏe, tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng bất lợi như sau:

3.1. Dị ứng

Ăn cá có thể gây dị ứng do hàm lượng kim loại nặng cao
Ăn cá có thể gây dị ứng do hàm lượng kim loại nặng cao

Cá có thể gây một số rối loạn ở một số người như nổi mề đay, eczema, nôn, tiêu chảy và rất hiếm gặp hơn là rối loạn tim mạch. Cá có thể gây dị ứng do sự biến đổi chất histidine (một acid amin) thành histamin gây dị ứng.

Cá ngừ, nhất là cá đông lạnh, có thể gây dị ứng cho những người có hệ tiêu hóa yếu hay có cơ địa dễ dị ứng.

3.2. Chứa chất thải asen cao

Thịt cá chứa nhiều hàm lượng chất độc tương đối cao như asen, thủy ngân, dioxin và nhiều chất độc khác, đặc biệt là cá hồi. 

Các dư lượng chất độc có trong cá hồi được xác định là cao hơn dư lượng chất độc có trong môi trường nước mà nó đang sống.

3.3. Tử vong

Trong dân gian lưu truyền nhiều bài thuốc sử dụng mật cá để chữa bệnh như đau bụng, đau lưng, hen suyễn,... Tuy nhiên, đây chỉ là bài thuốc truyền miệng và chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh tác dụng này của mật cá.

Ăn phải mật cá có thể gây tử vong do nó có chứa 5α-cyprinol (C27H49O5) gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, gây viêm gan và suy gan cấp, hoại tử ống thận gây suy thận cấp.

3.4. Gây hại cho dạ dày

Ăn cá khi đói có thể là một trong những nguy cơ gây bệnh, như bệnh gout. Bởi nhiều loại cá có hàm lượng chất đạm cao, khi được nạp vào cơ thể sẽ làm tăng lượng purin và chuyển hóa thành acid uric, gây ra tình trạng đau nhức cho người bệnh.

4. Một số chú ý khi dùng cá mà bạn nên biết

Để phát huy tốt nhất các tác dụng mà cá mang lại cũng như tác dụng bất lợi mà nó gây ra, bạn cần lưu ý những điều sau đây:

4.1. Ai không nên ăn cá?

Người rối loạn chức năng máu không nên ăn nhiều cá
Người rối loạn chức năng máu không nên ăn nhiều cá

Những đối tượng sau không nên hoặc hạn chế ăn cá:

  • Rối loạn chức năng máu do cá có chứa một số chất có thể ức chế tiểu cầu và làm rối loạn chức năng máu của người bệnh.
  • Bệnh nhân xơ gan: Khi mắc xơ gan, cơ thể khó sản xuất được các yếu tố đông máu, kết hợp cùng các chất gây ức chế tiểu cầu có thể gây chảy máu.
  • Người bệnh lao: Do hệ miễn dịch yến nên người bệnh lao dễ bị dị ứng dẫn đến buồn nôn, bừng da, sưng huyết mạc,... Nguy hiểm hơn có thể khiến tim đập nhanh, tiêu chảy, khó thở, gây chảy máu não.
  • Người đang dùng thuốc đặc trị như thuốc ho, kháng sinh.

4.2. Thực phẩm kị cá bạn nên tránh

Theo Lương y Vũ Quốc Trung, Hội Đông Y Hà Nội khuyến cáo mọi người không nên nấu chung cá với các thực phẩm sau đây để đảm bảo sức khỏe cho gia đình:

  • Thịt chó: Cá có tính cam ôn, thịt chó có tính ôn đại nhiệt, khi kết hợp với nhau gây táo bón.
  • Bí xanh: Cá và bí xanh đều rất bổ dưỡng, tuy nhiên vì chúng đều có tính hàn nên dễ gây rối loạn tiêu hóa.
  • Lá tía tô, thịt gà: Gây nóng, sinh mụn nhọt.
  • Sữa bò: Giảm giá trị dinh dưỡng, đầy bụng khó tiêu, ngộ độc, phát sinh bệnh tật,...
  • Lá kinh giới: Gây ngứa.
  • Tôm: Khi kết hợp với nhau gây nên hiện tượng động phong - ngứa ngày khắp người.

4.3. Thực phẩm nên kết hợp với cá

Một số thực phẩm khi kết hợp với cá có thể đem lại những tác dụng tuyệt vời, chẳng hạn như:

  • Táo tàu: Cải thiện thể chất, chữa đau đầu đồng thời giúp tăng hương vị cho món ăn.
  • Bí đao: Vừa ngon miệng vừa có lợi cho sức khỏe.
  • Đậu đỏ: Chữa phù nề, thanh nhiệt giải độc và làm tan máu bầm. Đặc biệt khi kết hợp với cá chép sẽ trở thành món ăn lợi tiểu vô cùng hiệu quả.

4.4. Ăn cá đúng cách

Để có bữa ăn ngon và lành mạnh, cần có những kiến thức về dinh dưỡng và thực phẩm. 

Lựa chọn nguyên liệu sạch, kết hợp thực phẩm phù hợp và chế biến đúng cách sẽ làm món ăn tăng giá trị dinh dưỡng, ngon miệng và an toàn.

Lựa chọn:

  • Vảy mịn và ép vào da; mắt trong suốt và nhô ra; thịt chắc và có độ đàn hồi khi chạm vào; mang cá màu đỏ tươi và bụng cá bình thường, không bị vỡ.
  • Cá nuôi có nguy cơ chứa dư lượng chất kích thích tăng trưởng, thuốc kháng sinh,...
  • Cá khô, cá đông lạnh có khi bị tẩm ướp hóa chất độc hại.

Do đó, bạn cần lựa chọn loại cá tươi ngon và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho người sử dụng.

Chế biến:

Cách chế biến cá
Cách chế biến cá
  • Không nên ăn cá sống bởi nó có nhiều nguy cơ nhiễm vi khuẩn, ký sinh trùng gây bệnh.
  • Nấu chín cá có thể loại trừ được những nguy cơ nhiễm khuẩn và giảm bớt mùi tanh của cá

Bảo quản:

Nếu biết cách bảo quản, cá ướp lạnh cũng mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng. Cụ thể, bạn có thể làm như sau:

  • Bước 1: Làm sạch, cắt cá thành những lát nhỏ và rửa cá cẩn thận.
  • Bước 2: Bọc cá trong giấy sáp và đặt trong hộp có nắp đậy.
  • Bước 3: Ướp lạnh cá ngay tức khắc.

Lưu ý, khi rã đông, không nên để cá tan trong nước mà nên để vào ngăn mát tủ lạnh để rã đông từ từ.

5. Món ngon từ cá

Nhiều món ăn từ cá được chế biến rất thơm ngon và bổ dưỡng như cá kho, canh cá, cá nướng,... Hãy cùng Cao Gắm tìm hiểu 2 công thức món ăn ngon từ cá nhé!

5.1. Cá thu om nước dừa

Cá thu om nước dừa
Cá thu om nước dừa

Nguyên liệu gồm có: 

  • 500 gam cá thu cắt thành khoanh
  • 200 gam thịt ba chỉ
  • 600ml nước dừa
  • 100ml nước mắm 
  • Gừng, riềng thái lát mỏng, ớt, tiêu và đường.

Cách làm như sau:

  • Bước 1: Rửa sạch thịt và cá, để ráo nước.
  • Bước 2: Cho thịt và cá vào nồi kho trong vài phút đến khi vàng thì cho gừng, riềng vào nồi om cùng nước dừa.
  • Bước 3: Thêm nước mắm và đường, đậy nắp và kho đến khi sệt thì thêm tiêu, ớt và hành là hoàn thành.

5.2. Cá basa nướng giấy bạc

Cá basa nướng giấy bạc
Cá basa nướng giấy bạc

Nguyên liệu gồm có:

  • 1 con cá basa
  • Gia vị: 1 thìa bột canh, 1 thìa đường, 1 thìa dầu mè, 2 thìa gừng và tỏi băm, ½ thìa tiêu.
  • Đồ ăn kèm: dưa chuột, dứa, bánh tráng hoặc bún ăn kèm.

Cách làm như sau:

  • Bước 1: Cá basa rửa sạch, để ráo, khứa lên thân cá để cá ngấm gia vị.
  • Bước 2: Trộn các gia vị trên với nhau và xát hỗn hợp này lên thân cá và bụng cá. Ướp trong khoảng 15 phút và bọc vào giấy bạc.
  • Bước 3: Bật lò nướng ở nhiệt độ 200 độ C khoảng 10 phút, sau đó cho cá vào nướng khoảng 25 - 30 phút.

Chúc bạn thành công với 2 công thức nấu ăn từ đơn giản mà bổ dưỡng!

6. Mọi người thường hỏi về cá

Dưới đây là một số câu hỏi mà nhiều người thắc mắc khi bổ sung cá trong chế độ ăn:

Bệnh gout ăn được cá không?

Bệnh gout có thể ăn được cá hồi
Bệnh gout có thể ăn được cá hồi

Người bệnh gout được khuyến cáo là nên kiêng các loại thực phẩm có chứa hàm lượng purin cao, trong đó có cá.

Tuy nhiên, có rất nhiều loại cá khác nhau với hàm lượng purin không giống nhau. Những loài có hàm hàm lượng purin thấp vẫn có thể bổ sung cá vào chế độ ăn cho người bệnh gout. Cụ thể, hàm lượng purin trong 100 gam khẩu phần ăn của một số loại cá như sau:

Thực phẩm

Hàm lượng purin (mg)

Cá nước ngọt, cá mòi

480

Cá cơm

239

Cá chép

160

Cá tuyết

109

Cá trích

210

Cá thu

145

Cá rô

110

Cá hồi

170

Cá bơn

131

Cá ngừ

257

Do đó, người bệnh gout có thể ăn được những loại cá có hàm lượng purin thấp như cá rô, cá chép, cá diêu hồng, cá quả, cá hồi, cá bơn,... Đồng thời, người bệnh cũng nên tránh ăn cá thu, cá cơm, cá ngừ, cá mòi, cá trích,...

Mặc dù cá chứa nhiều chất dinh dưỡng nhưng theo các chuyên gia khuyến cáo, người bệnh gout chỉ nên ăn khoảng 2 bữa cá trong một tuần và chế biến bằng cách nướng hoặc hấp cá thay vì rán cá.

Bài nên xem

Ăn nhiều cá có tốt không?

Đây là câu hỏi mà nhiều người quan tâm. Không ai có thể phủ nhận tác dụng của cá đối với sức khỏe nhưng khi ăn nhiều một số loại cá có thể gây tổn thương não và dây thần kinh ở người lớn, đặc biệt nó có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Một số loại cá có dư lượng thủy ngân cao như cá kiếm nhập khẩu, cá ngói,... đặc biệt là cá thu vua nên hạn chế bổ sung trong chế độ ăn hàng ngày.

Ăn cá mỗi ngày có tốt không?

Nhìn chung, bạn có thể ăn cá mỗi ngày. Tuy nhiên, đối với những loại cá chứa kim loại nặng như cá hồi đá, cá bơn, cá vược,... không tốt cho sức khỏe, bạn chỉ nên ăn các loại cá này 1 lần/tuần.

Hơn nữa, cá chứa nhiều chất dinh dưỡng nhưng cơ thể chỉ có thể hấp thụ chất dinh dưỡng trong cá ở một lượng nhất định. Do đó, bạn chỉ nên ăn cá ít nhất 2 bữa cá mỗi tuần và mỗi bữa chứa khoảng 140g đã đủ để cung cấp các chất cần thiết cho cơ thể.

Có nên ăn đầu cá không?

Không nên ăn quá nhiều đầu cá
Không nên ăn quá nhiều đầu cá

Đầu cá là bộ phận có hàm lượng thủy ngân cao nhất, tiếp theo là da ca, thịt cá và trứng cá. Do đó, những người thường xuyên ăn đầu cá cần chú ý đặc điểm này, đặc biệt cá càng lớn tuổi càng không nên ăn quá nhiều.

>> Có thể bạn quan tâm: Lợi ích sức khỏe, dinh dưỡng và lưu ý khi sử dụng trứng

Trên đây là những kiến thức về cá mà Cao Gắm chia sẻ đến bạn. Mặc dù, cá chứa rất nhiều chất dinh dưỡng và mang lại các lợi ích sức khỏe cho cơ thể nhưng bạn cũng nên chú ý khi sử dụng sao cho phù hợp với từng đối tượng, đặc biệt người bệnh gout.

Nếu bạn có băn khoăn hay thắc mắc về bệnh gout, hãy liên hệ với chúng tôi theo hotline dưới đây để được tư vấn miễn phí.

0768.299.399

#QUANG_CAO_TIN_LIEN_QUAN



source https://caogam.vn/ca

Nhận xét